ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đáng tự hào" (1件)
đáng tự hào
日本語
形誇るべき
Đây là điều đáng tự hào.
これは誇るべきことだ。
類語検索結果 "đáng tự hào" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đáng tự hào" (1件)
Đây là điều đáng tự hào.
これは誇るべきことだ。
